french omelet

french omelet

A chef prepares a perfect french omelet in a professional kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Món trứng tráng kiểu Pháp - một loại trứng tráng được nấu nhanh trên lửa lớn, lăn hoặc gấp lại trượt trực tiếp lên đĩa không cần lật mặt, thường kết cấu mềm mịn, không chín quá kỹ không có nhân bên trong (khác với trứng tráng kiểu Mỹ thường được gấp đôi có nhân).

dụ sử dụng
  • (Cho bữa sáng, tôi gọi một món trứng tráng kiểu Pháp với rau thơm tươi.)
  • (Một món trứng tráng kiểu Pháp hoàn hảo nên mềm, màu vàng nhạt hơi lỏnggiữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a french omelet": làm món trứng tráng kiểu Pháp.

    • She learned to make a french omelet from a famous chef in Paris. ( ấy đã học cách làm món trứng tráng kiểu Pháp từ một đầu bếp nổi tiếng ở Paris.)
  • "french omelet technique": kỹ thuật làm trứng tráng kiểu Pháp.

    • The key to a good french omelet is the constant stirring and shaking of the pan. (Chìa khóa để món trứng tráng kiểu Pháp ngon khuấy đều lắc chảo liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Omelet (n): trứng tráng (dạng tổng quát).

    • I prefer a plain omelet with cheese. (Tôi thích món trứng tráng đơn giản với phô mai.)
  • French-style omelet (n): trứng tráng kiểu Pháp (cách gọi khác của "french omelet").

    • A French-style omelet is often served with a side salad. (Món trứng tráng kiểu Pháp thường được dùng kèm với salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Omelette à la française: trứng tráng kiểu Pháp (tiếng Pháp, thường được dùng trong ẩm thực chuyên nghiệp).
  • Classic omelet: trứng tráng cổ điển (có thể chỉ loại trứng tráng không nhân, nhưng thường không đặc trưng cho kiểu Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slid onto: trượt lên (hành động đưa trứng tráng từ chảo ra đĩa).
    • The chef slid the french omelet onto the plate with a single smooth motion. (Đầu bếp trượt món trứng tráng kiểu Pháp lên đĩa bằng một động tác mượt mà duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "As smooth as a french omelet": mượt mà như trứng tráng kiểu Pháp (thành ngữ so sánh, chỉ sự mềm mịn, hoàn hảo).
    • Her dance moves were as smooth as a french omelet. (Các động tác nhảy của ấy mượt mà như món trứng tráng kiểu Pháp.)